Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 33

着火(する) ・ 揺れる ・ 独創的な ・ 見通しが悪い ・ 街灯

13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.