Ngày 33
着火(する) ・ 揺れる ・ 独創的な ・ 見通しが悪い ・ 街灯
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
着火(する) ・ 揺れる ・ 独創的な ・ 見通しが悪い ・ 街灯
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.