Ngày 34
元を取る ・ ペースを崩す ・ 焼き肉 ・ 危うく ・ 力をふりしぼる
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
元を取る ・ ペースを崩す ・ 焼き肉 ・ 危うく ・ 力をふりしぼる
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.