Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 34

元を取る ・ ペースを崩す ・ 焼き肉 ・ 危うく ・ 力をふりしぼる

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.