Ngày 35
日々 ・ 耐える ・ 乗客 ・ 我慢強い ・ 訓練(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
日々 ・ 耐える ・ 乗客 ・ 我慢強い ・ 訓練(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.