Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 35

日々 ・ 耐える ・ 乗客 ・ 我慢強い ・ 訓練(する)

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.