Ngày 36
心に誓う ・ 走り回る ・ 悲惨な ・ 痛感(する) ・ うわさ話
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
心に誓う ・ 走り回る ・ 悲惨な ・ 痛感(する) ・ うわさ話
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.