Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 37

誇らしい ・ 微笑む ・ 印象的な ・ 鉄分 ・ (メンバーから)外す

14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.