Ngày 37
誇らしい ・ 微笑む ・ 印象的な ・ 鉄分 ・ (メンバーから)外す
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
誇らしい ・ 微笑む ・ 印象的な ・ 鉄分 ・ (メンバーから)外す
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.