Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 38

飽きる ・ 注目を浴びる ・ 起源 ・ 気軽に ・ 空腹を満たす

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.