Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 39

先進国 ・ 排出(する) ・ 分類(する) ・ 手段 ・ 応用(する)

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.