Ngày 39
先進国 ・ 排出(する) ・ 分類(する) ・ 手段 ・ 応用(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
先進国 ・ 排出(する) ・ 分類(する) ・ 手段 ・ 応用(する)
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.