Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 4

離着陸 ・ 火災 ・ 雨天 ・ 屋内 ・ 着用(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.