Ngày 40
日帰り ・ 集会 ・ 気楽な ・ 文化遺産 ・ 意識が高い
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
日帰り ・ 集会 ・ 気楽な ・ 文化遺産 ・ 意識が高い
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.