Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 40

日帰り ・ 集会 ・ 気楽な ・ 文化遺産 ・ 意識が高い

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.