Ngày 41
(栄養を)摂る ・ 精一杯 ・ 懐かしい ・ 業界 ・ 流れ
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
(栄養を)摂る ・ 精一杯 ・ 懐かしい ・ 業界 ・ 流れ
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.