Ngày 43
警部 ・ 了承(する) ・ 審査(する) ・ 資金 ・ 発注(する)
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
警部 ・ 了承(する) ・ 審査(する) ・ 資金 ・ 発注(する)
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.