Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 43

警部 ・ 了承(する) ・ 審査(する) ・ 資金 ・ 発注(する)

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.