Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 44

景気 ・ 出費 ・ 試食会 ・ 舞台公演 ・ 公開(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.