Ngày 44
景気 ・ 出費 ・ 試食会 ・ 舞台公演 ・ 公開(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
景気 ・ 出費 ・ 試食会 ・ 舞台公演 ・ 公開(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.