Ngày 45
循環バス ・ 経路 ・ 変更(する) ・ 視聴者 ・ 仕入れ値
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
循環バス ・ 経路 ・ 変更(する) ・ 視聴者 ・ 仕入れ値
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.