Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 45

循環バス ・ 経路 ・ 変更(する) ・ 視聴者 ・ 仕入れ値

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.