Ngày 46
出版(する) ・ 傷つける ・ 柔道 ・ 抵抗(する) ・ 下山(する)
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
出版(する) ・ 傷つける ・ 柔道 ・ 抵抗(する) ・ 下山(する)
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.