Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 46

出版(する) ・ 傷つける ・ 柔道 ・ 抵抗(する) ・ 下山(する)

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.