Ngày 47
暴力を振るう ・ 勇気を出す ・ 突き当り ・ 漏れる ・ 叫ぶ
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
暴力を振るう ・ 勇気を出す ・ 突き当り ・ 漏れる ・ 叫ぶ
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.