Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 47

暴力を振るう ・ 勇気を出す ・ 突き当り ・ 漏れる ・ 叫ぶ

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.