Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 48

安定(する) ・ 記録 ・ 薬物 ・ 精神 ・ 反する

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.