Ngày 48
安定(する) ・ 記録 ・ 薬物 ・ 精神 ・ 反する
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
安定(する) ・ 記録 ・ 薬物 ・ 精神 ・ 反する
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.