Ngày 5
入荷(する) ・ 著名人 ・ 講師 ・ 東南アジア ・ 合理化
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
入荷(する) ・ 著名人 ・ 講師 ・ 東南アジア ・ 合理化
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.