Ngày 50
事態 ・ 確信(する) ・ 国を挙げて ・ 開催国 ・ 契機
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
事態 ・ 確信(する) ・ 国を挙げて ・ 開催国 ・ 契機
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.