Ngày 51
遭難(する) ・ 遺産 ・ 争い ・ 村人 ・ 持ち越す
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
遭難(する) ・ 遺産 ・ 争い ・ 村人 ・ 持ち越す
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.