Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 52

診療所 ・ 復興(する) ・ 協調性 ・ 購入(する) ・ 企画(する)

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.