Ngày 52
診療所 ・ 復興(する) ・ 協調性 ・ 購入(する) ・ 企画(する)
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
診療所 ・ 復興(する) ・ 協調性 ・ 購入(する) ・ 企画(する)
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.