Ngày 53
保険料 ・ 育成(する) ・ 廃棄物 ・ 法 ・ 適正に
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
保険料 ・ 育成(する) ・ 廃棄物 ・ 法 ・ 適正に
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.