Ngày 6
身につける ・ 両国間 ・ 活発な ・ 口答え(する) ・ 反抗(する)
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
身につける ・ 両国間 ・ 活発な ・ 口答え(する) ・ 反抗(する)
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.