Ngày 7
知識 ・ 進学先 ・ 就職率 ・ 農業 ・ 農村
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
知識 ・ 進学先 ・ 就職率 ・ 農業 ・ 農村
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.