Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 8

総意 ・ 手本 ・ 前提 ・ 交際(する) ・ 利益

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.