Ngày 9
地域ぐるみ ・ 開港(する) ・ 企業研究 ・ 出場(する) ・ 三つ星レストラン
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
地域ぐるみ ・ 開港(する) ・ 企業研究 ・ 出場(する) ・ 三つ星レストラン
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.