Ngày 1
薄い ・ 険しい ・ 酸素缶 ・ 登山 ・ 富士登山
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
薄い ・ 険しい ・ 酸素缶 ・ 登山 ・ 富士登山
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.