Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 1

薄い ・ 険しい ・ 酸素缶 ・ 登山 ・ 富士登山

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.