Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameSoumatome

Học kanji Soumatome N3

日本語総まとめ N3 漢字Soumatome N3 漢字

Trọn bộ kanji 日本語総まとめ N3, theo tuần học của sách. Học kanji qua từ ngữ — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 駐車場

    Xem trước từ vựng
    • 駐車ちゅうしゃĐỗ xe
    • 駐車場ちゅうしゃじょうBãi đỗ xe
    • 無休むきゅうLàm việc không có ngày nghỉ
    • 無料むりょうKhông mất tiền phí
    • 無理[な]むりVô lý, quá sức
    • 無いないKhông có
    • 満車まんしゃĐầy xe
    • 満員まんいんĐầy người
    • 不満[な]ふまんBất mãn
    • 方向ほうこうPhương hướng
    • 向こうむこうPhía bên kia
    • 向かうむかうHướng về
    • ○○向きむきPhù hợp, dành cho + N (danh từ)
    • 禁止きんしCấm
    • 関心かんしんQuan tâm
    • 関するかんするCó liên quan
    • 関係かんけいQuan hệ
    • 係かかりNgười chịu trách nhiệm
    • 無断むだんTự ý, không có sự cho phép
    • 断水だんすいCắt nguồn nước
    • 断ることわるTừ chối
  2. 横断歩道

    Xem trước từ vựng
    • 横断おうだんQua đường, băng qua
    • 横断歩道おうだんほどうĐường dành cho người đi bộ
    • 横よこNgang, bề ngang
    • 押すおすẤn (nút)
    • 押さえるおさえるẤn và giữ xuống
    • 押し入れおしいれTủ âm
    • 押しボタン式おしぼたんしきNút ấn xuống (thường ở các cột tín hiệu để người đi bộ bấm khi muốn băng qua đường)
    • 入学式にゅうがくしきLễ nhập học
    • 数式すうしきDãy số, công thức số
    • 送信そうしんĐưa tin
    • 信じるしんじるTin tưởng
    • 自信じしんTự tin
    • 信用しんようSự tín nhiệm
    • 信号しんごうTín hiệu
    • ~号車ごうしゃXe số….
    • 正確せいかくChính xác
    • 確かめるたしかめるXác nhận
    • 確か[な]たしかChắc là, quả thật là
    • 確認かくにんXác nhận
    • 認めるみとめるChấp nhận, thừa nhận
    • 飛行場ひこうじょうSân bay
    • 飛ぶとぶBay
  3. サイン

    Xem trước từ vựng
    • 非常ひじょうKhẩn cấp
    • 非常にひじょうにRất, đặc biệt…
    • 非常口ひじょうぐちLối thoát hiểm
    • 日常[の]にちじょうThường ngày
    • 正常[な]せいじょうBình thường, formal.
    • ~階かいTầng (mấy)
    • 階段かいだんCầu thang
    • 箱はこHộp
    • ごみ箱ごみばこThùng rác
    • 危険きけんNguy hiểm
    • 危ないあぶないNguy hiểm
    • 危険きけんNguy hiểm
    • 捨てるすてるVứt, bỏ (rác)
  4. 駅のホーム

    Xem trước từ vựng
    • 線せんtuyến
    • ~番線ばんせんTuyến số …
    • 全面ぜんめんToàn bộ, tất cả
    • 画面がめんmàn hình
    • ○○方面ほうめんPhương diện, phía, bề miền
    • 普通[の]ふつうPhổ thông, thông thường
    • 各駅かくえきMỗi ga, các ga
    • 各国かっこくCác nước
    • 各自かくじMỗi cá nhân, mỗi cái riêng rẽ
    • 目次もくじMục lục
    • 次回じかいLần tới
    • 次つぎTiếp theo
    • 快速かいそくNhanh chóng, cực nhanh
    • 高速道路こうそくどうろĐường cao tốc
    • 速度そくどTốc độ
    • 速いはやいNhanh chóng
    • 通過つうかThông qua, đi qua, quá cảnh
    • 過去かこQuá khứ
    • 過ぎるすぎるQuá mức, quá
    • 地下鉄ちかてつTàu điện ngầm
    • 鉄道てつどうĐướng sắt
    • 鉄てつSắt thép
  5. 特急電車

    Xem trước từ vựng
    • 指定していChỉ định, đặt
    • 指定席していせきGhế chỉ định, ghế đặt sẵn
    • 指ゆびNgón tay
    • 指輪ゆびわNhẫn
    • 定休日ていきゅうびNgày nghỉ định kỳ, nghỉ có phép
    • 安定あんていỔn định
    • 不安定ふあんていKhông ổn định
    • 席せきGhế
    • 出席しゅっせきCó mặt, tham dự
    • 欠席けっせきVắng mặt
    • 自由じゆうTự do
    • 自由席じゆうせきGhế tự do
    • 理由りゆうLý do
    • 番号ばんごうSố hiệu, số
    • ~番ばんSố (mấy)
    • ~番線ばんせんTuyến số…
    • 窓まどCửa sổ
    • 窓口まどぐちCửa bán vé
    • 両側りょうがわHai phía
    • 窓側まどがわPhía cửa sổ
    • 右側みぎがわPhía bên phải
    • 通路つうろĐường đi, lối đi
    • 道路どうろCon đường
    • 線路せんろTuyến đường xe lửa
  6. バス

    Xem trước từ vựng
    • 停車ていしゃSự dừng xe
    • バス停ばすていBến xe buýt
    • 整理せいりChỉnh lý
    • 整理券せいりけんvé đánh số
    • 駐車券ちゅうしゃけんVé đỗ xe
    • 乗車券じょうしゃけんVé lên tàu xe
    • 回数券かいすうけんCuốn sổ vé, tập vé
    • 現金げんきんTiền mặt
    • 表現ひょうげんBiểu hiện, thể hiện
    • 現れるあらわれるLó dạng, xuất hiện
    • 両親りょうしんBa mẹ
    • ~両~りょう~xe trên chuyến xe lửa, (toa)xe,…
    • 取り替えるとりかえるĐổi
    • 両替りょうがえĐổi tiền
    • 着替えるきがえるThay quần áo
    • 優先席ゆうせんせきGhế ưu tiên
    • 女優じょゆうNữ diễn viên
    • 優しいやさしいDịu dàng
    • 座席ざせきGhế ngồi
    • 正座せいざNgồi ngay ngắn kiểu Nhật
    • 座るすわるNgồi
    • 降車口こうしゃぐちLối ra khỏi xe, xuống xe
    • 以降いこうSau~
    • 降りるおりるXuống khỏi (xe, tàu)
    • 降るふるRơi xuống
  7. レストラン

    Xem trước từ vựng
    • 準備じゅんびChuẩn bị
    • 準備じゅんびChuẩn bị
    • 備えるそなえるChuẩn bị
    • 営業えいぎょうKinh doanh, doanh nghiệp
    • 開閉かいへいMở và đóng
    • 閉まるしまるĐóng (tự động từ)
    • 閉めるしめるĐóng (tha động từ)
    • 案内あんないHướng dẫn, thông tin
    • 案あんĐề án, đề nghị
    • 家内かないVợ
    • 以内いないtrong vòng
    • 内側うちがわPhía trong
    • 国内こくないTrong nước
    • 予定よていDự định
    • 予習よしゅうHọc trước bài, chuẩn bị trước
    • 予約よやくCuộc hẹn, đặt trước
    • 約~やくKHoảng, ước chừng ~
  8. 禁煙

    Xem trước từ vựng
    • 禁煙きんえんCấm hút thuốc
    • 煙けむりKhói
    • 本当ほんとうThật, sự thật
    • 当たるあたるTrúng, đúng
    • 当たり前あたりまえĐương nhiên là
    • 全部ぜんぶToàn bộ
    • 全席ぜんせきToàn bộ ghế
    • 安全[な]あんぜんAn toàn
    • 客きゃくKhách
    • お客様おきゃくさまQuý khách
    • 様子ようすBộ dạng, tình trạng
    • ○○様さまNgài ~
    • 理解りかいHiểu
    • 解説かいせつSự giải thích
    • 解答かいとうĐáp án
    • 分解ぶんかいTháo rời, tách rời
    • 協力きょうりょくHợp tác, cộng tác
    • 願うねがうCầu nguyện
  9. 観光地図

    Xem trước từ vựng
    • 観光かんこうTham quan
    • 観客かんきゃくQuan khách, người tham quan, du lịch
    • 動物園どうぶつえんSở thú
    • 空港くうこうSân bay
    • ○○港こうCảng~
    • 港みなとCảng
    • 遊園地ゆうえんちKhu vui chơi
    • 遊ぶあそぶVui chơi, chơi
    • 美術館びじゅつかんBảo tàng mỹ thuật
    • 美人びじんMỹ nhân
    • 美しいうつくしいXinh đẹp
    • 美術びじゅつMỹ thuật
    • 技術ぎじゅつKỹ thuật
    • 手術しゅじゅつPhẫu thuật
    • 神社じんじゃĐền thờ
    • 神経質[な]しんけいしつNhạy cảm
    • 神様かみさまThần, vị thần
    • ○○寺じChùa~
    • お寺おてらNgôi chùa
  10. 町の地図

    Xem trước từ vựng
    • 市役所しやくしょCơ quan hành chính
    • 役に立つやくにたつCó ích, có lợi
    • 役員やくいんViên chức, cán bộ
    • 郵便ゆうびんBưu điện, dịch vụ bưu điện
    • 郵便局ゆうびんきょくBưu điện, bưu cục
    • 薬局やっきょくNhà thuốc
    • 交番こうばんĐồn cảnh sát
    • 交通こうつうGiao thông
    • 交換こうかんTrao đổi, đổi
    • 差さKhoảng cách, sự khác biệt
    • 差し出すさしだすĐưa ra, vươn ra
    • 差出人さしだしにんNgười gửi
    • 交差点こうさてんNgã tư
    • 点数てんすうĐiểm số
    • ~点てんĐiểm
    • 歩道橋ほどうきょうCầu đi bộ, cầu vượt
    • 橋はしCầu
    • 公園こうえんCông viên
  11. 病院

    Xem trước từ vựng
    • 受信じゅしんNhận (tin, email…)
    • 受験じゅけんTham dự thi
    • 受けるうけるNhận
    • 付けるつけるGắn lên, đính lên (tha động từ)
    • 片付けるかたづけるDọn dẹp
    • 受付うけつけTiếp tân
    • 付くつくDính (tự động từ)
    • 科学かがくKhoa học
    • 外科げかNgoại khoa
    • 内科ないかNội khoa
    • 教科書きょうかしょsách giáo khoa
    • 耳鼻科じびかKhoa tai mũi họng
    • 鼻はなMũi
    • 婦人ふじんPhụ nữ
    • 産婦人科さんふじんかKhoa sản phụ
    • 主婦しゅふVợ
    • 形式けいしきHình thức
    • 図形ずけいĐồ thị, đồ hình, hình vẽ
    • 整形外科せいけいげかKHoa chỉnh hình
    • 人形にんぎょうBúp bê
    • 形かたちHình dạng
    • 骨折こっせつGãy xương
    • 骨ほねXương
    • 右折うせつRẽ phải
    • 左折させつRẽ trái
    • 折るおるBẻ, gấp (tha động từ)
    • 折り紙おりがみMôn gấp giấy
    • 折れるおれるBị bẻ, gấp (tự động từ)
  12. 困ったときは

    Xem trước từ vựng
    • 困るこまるKhốn khó, khổ cực
    • 消すけすDập tắt, xóa (tha động từ)
    • 消防しょうぼうPhòng cháy, cứu hỏa
    • 消えるきえるBị xóa, bị dập (tự động từ)
    • 消しゴムけしごむCục tẩy
    • 予防よぼうDự phòng
    • 防ぐふせぐĐề phòng, ngăn chặn
    • 救急車きゅうきゅうしゃXe cứu thương
    • 救うすくうCứu giúp
    • 警官けいかんCảnh sát viên
    • 警察けいさつCánh sát
    • 警察署けいさつしょSở cảnh sát
    • 事故じこSự cố, tai nạn
    • 故障こしょうSự hỏng hóc, trục trặc
    • 故○○こ(Tên Người.)…quá cố
    • 伝言でんごんTin nhắn, lời nhắn
    • 伝えるつたえるTruyền đạt
    • 手伝うてつだうGiúp đỡ
  13. 要冷蔵

    Xem trước từ vựng
    • 必要ひつようCần thiết
    • 要るいるCần
    • 重要じゅうようQuan trọng
    • 冷房れいぼうMáy lạnh
    • 冷たいつめたいLạnh
    • 冷やすひやすLàm lạnh (tha động từ)
    • 冷えるひえるtrở nên lạnh (tự động từ)
    • 冷めるさめるLạnh xuống (tự động từ)
    • 冷ますさますLàm lạnh (tha động từ)
    • 冷凍庫れいとうこTủ làm lạnh, tủ đá
    • 凍るこおるLàm đông đá
    • 金庫きんこNgân khố, kho báu
    • 車庫しゃこNhà để xe
    • 召し上がるめしあがるĂn (lịch sự)
    • 保存するほぞんするBảo tồn. cất trữ. lưu trữ
    • ご存じですごぞんじですBiết (trang trọng)
    • 存じませんぞんじませんTôi không biết
    • 必要ひつようCần thiết
    • 必死ひっしQuyết tâm
    • 必ずかならずChắc chắn. luôn luôn
    • 冷蔵庫れいぞうこTủ lạnh
  14. 賞味期限

    Xem trước từ vựng
    • 費用ひようChi phí
    • 消費者しょうひしゃNgười tiêu dùng
    • 旅費りょひChi phí du lịch
    • 会費かいひHội phí
    • 期間きかんKhoảng thời gian
    • 定期券ていきけんVé định kỳ
    • 長期ちょうきThời kỳ dài
    • 短期たんきThời kỳ ngắn
    • 期限きげんKỳ hạn
    • 限度げんどGiới hạn
    • 限るかぎるGiới hạn
    • 限定げんていHạn định
    • ~製せいLàm tại, ở
    • 製品せいひんSản phẩm
    • 製造せいぞうChế tạo, làm ra
    • 造るつくるChế tạo, làm ra
    • 賞しょうGiải thưởng, phần thưởng
    • 賞味期限しょうみきげんKỳ hạn sử dụng tốt nhất
    • 賞金しょうきんTiền thưởng
    • 賞品しょうひんSản phẩm thưởng. giải thưởng
    • 方法ほうほうPhương pháp
    • 文法ぶんぽうVăn phạm
    • 温度おんどNhiệt độ
    • 気温きおんNhiệt độ
    • 温かいあたたかいẤm
    • 常温じょうおんNhiệt độ thông thường
  15. 自動販売機

    Xem trước từ vựng
    • 販売はんばいBán, buôn bán
    • 自動販売機じどうはんばいきMáy bán hàng tự động
    • 飛行機ひこうきMáy bay
    • 機械きかいMáy móc
    • 機会きかいCơ hội
    • 増加ぞうかThêm vào, tăng lên
    • 増えるふえるTăng (tự động từ )
    • 増やすふやすLàm tăng (tha động từ)
    • 減少げんしょうSự Giảm thiểu, giảm xuống
    • 減るへるGiảm (tự động từ)
    • 減らすへらすLàm giảm (tha động từ)
    • 量りょうLượng, số lượng
    • 数量すうりょうSố lượng
    • 増量ぞうりょうTăng số lượng
    • 減量げんりょうGiảm lượng
    • 氷こおりBăng, đá
    • 返事へんじTrả lời
    • 返却へんきゃくTrả lại
    • 返すかえすTrả (cái gì đó)
    • [お]湯ゆNước nóng
  16. レシピ

    Xem trước từ vựng
    • 材料ざいりょうTài liệu, vật liệu
    • 教材きょうざいTài liệu giảng dạy
    • 卵たまごTrứng
    • 卵焼きたまごやきTrứng chiên
    • 牛乳ぎゅうにゅうSữa
    • 粉こなBột mì, bột
    • 小麦粉こむぎこBột mì
    • 袋ふくろTúi, bao
    • 紙袋かみぶくろTúi giấy, bao giấy
    • ごみ袋ごみぶくろTúi rác, bao rác
    • 手袋てぶくろGăng tay
    • ○足袋たびVớ (dùng khi mặc kimono)
    • 混雑こんざつTắc nghẽn, đông đúc
    • 混ぜるまぜるTrộn
    • 焼くやくnướng, rán (tha động từ)
    • 焼けるやけるbị nướng, được nướng (tự động từ)
    • 表おもてbên ngoài, mặt ngoài
    • 表面ひょうめんBề mặt
    • 発表はっぴょうPhát biểu
    • 代表だいひょうĐại biểu
    • 表すあらわすThể hiện
    • 裏うらBên trong, (bên trái)
    • 裏返すうらがえすLật mặt trong ra
  17. コピー機、留守番電話

    Xem trước từ vựng
    • 留学りゅうがくDu học
    • 留守番るすばんGiữ nhà
    • 保留ほりゅうBảo lưu
    • 書留かきとめĐăng ký (mail đăng ký)
    • 守備しゅびBảo vệ, phòng thủ
    • 留守るすVắng mặt
    • 守るまもるBảo vệ
    • 濃いこいNồng, đậm
    • 薄いうすいLạt, nhạt
    • 部分ぶぶんBộ phận
    • 学部がくぶngành học, khoa
    • 部長ぶちょうtrưởng phòng
    • 部屋へやCăn phòng
    • 数字すうじCon số
    • 数学すうがくToán
    • 数かずSố
    • 数えるかぞえるĐếm
    • 件名けんめいTựa đề
    • 事件じけんSự kiện
    • 用件ようけんVấn đề, việc
    • 再入国さいにゅうこくVào lại một quốc gia
    • 再ダイヤルさいだいやるRe-dial
    • 再生さいせいTái chế
    • 再来週さらいしゅうTuần tới nữa
  18. 携帯電話

    Xem trước từ vựng
    • 接続せつぞくKết nối, sự kết nối
    • 面接めんせつPhỏng vấn, gặp mặt
    • 接続せつぞくTiếp nối, sự kết nối
    • 続くつづくTiếp tục (Tự động từ)
    • 続けるつづけるTiếp tục (Tha động từ)
    • 表示ひょうじBiểu thị, biểu hiện
    • 指示しじChỉ thị, yêu cầu
    • 示すしめすThể hiện
    • 戻るもどるQuay lại (Tự dộng từ)
    • 戻すもどすQuay lại (Tha dộng từ)
    • 完了かんりょうHoàn toàn, hoàn thành
    • 完全かんぜんToàn bộ, toàn vẹn
    • 了解りょうかいHiểu, đồng ý
    • 終了しゅうりょうKết thúc, hết hạn
    • 登録とうろくĐăng ký
    • 登山とざんLeo núi
    • 登るのぼるLeo
    • 記録きろくGhi chú, record
    • 録音ろくおんGhi âm
    • 録画ろくがGhi hình
  19. 日用品

    Xem trước từ vựng
    • 砂糖さとうĐường
    • 砂すなCát
    • 食塩しょくえんMuối ăn
    • 塩しおMuối
    • しょう油しょうゆNước tương
    • 石油せきゆDầu (xăng)
    • 灯油とうゆDầu hỏa
    • 油あぶらDầu
    • 緑茶りょくちゃTrà xanh
    • 緑[色]みどり[いろ]Màu xanh
    • 紅茶こうちゃTrà
    • 口紅くちべにSon môi
    • ~冊さつĐơn vị đếm (quyển)
    • 冊数さっすうSố bản copies
    • ~個こĐƠn vị đếm vật
    • 個数こすうSố vật
    • 個人こじんcá nhân
    • ~枚まいĐơn vị đếm (tờ)
    • 枚数まいすうSố tờ
  20. 広告メール

    Xem trước từ vựng
    • 広告こうこくQuảng cáo
    • 便利べんりTiện lợi
    • 利用りようTận dụng, sử dụng
    • 割るわるChia ra, cắt ra (tha động từ)
    • 割合わりあいTỷ lệ
    • 割れるわれるChia ra, cắt ra (tự động từ)
    • 割引わりびきChiết khấu
    • ~倍ばい(mấy) lần
    • 倍ばいGấp 2 lần
    • 値段ねだんGiá cả
    • 値上げねあげNâng giá
    • 値下げねさげGiảm giá
    • 商品しょうひんSản phẩm
    • 商店しょうてんCửa hàng
    • 支店してんCửa hàng chi nhánh
    • 本店ほんてんTrụ sở chính
    • 支社ししゃChi nhánh công ty
    • 本社ほんしゃTổng công ty
    • 払うはらうTrả
    • 支払いしはらうChi trả
  21. 通信販売

    Xem trước từ vựng
    • 米国べいこくMỹ
    • 米こめLúa
    • 高級こうきゅうCao cấp
    • 中級ちゅうきゅうTrung cấp
    • 上級じょうきゅうThượng cấp
    • 残業ざんぎょうTăng ca,làm thêm giờ
    • 残りのこりPhần còn sót lại
    • 残るのこるCòn lại, sót lại (tự động từ)
    • 残すのこすCòn lại, sót lại (tha động từ)
    • 大型おおがたLớn, to
    • 小型こがたNhỏ bé
    • 新型しんがたMẫu mới
    • 消費税しょうひぜいThuế tiêu dùng
    • 税金ぜいきんTiền thuế
    • 込むこむĐông đúc
    • 振りこむふりこむChuyển khoản
    • 税込ぜいこみBao gồm thuế
    • 価格かかくGiá cả
    • 定価ていかGiá cố định (fixed)
    • 合格ごうかくĐậu
    • 格安かくやすMón hời, mặc cả
  22. 申込書

    Xem trước từ vựng
    • 申し込むもうしこむĐăng ký
    • 申込書もうしこみしょĐơn đăng ký
    • 申告しんこくTờ khai
    • 申請しんせいĐơn đề nghị, yêu cầu
    • 申すもうすNói (lịch sự)
    • 申し上げるもうしあげるNói (lịch sự, trang trọng)
    • 記入きにゅうGhi vào
    • 日記にっきNhật ký
    • 記号きごうKý hiệu
    • 記事きじKý sự
    • 例れいVí dụ
    • 例えばたとえばVí dụ
    • 年齢ねんれいTuổi
    • 高齢こうれいTuổi cao
    • ~歳さい(mấy) Tuổi
    • 二十歳はたち・にじゅうさい20 tuổi
    • 性別せいべつGiới tính
    • 性格せいかくTính cách
    • 女性じょせいNữ
    • 男性だんせいNam
    • 連休れんきゅうKỳ nghỉ
    • 連れて行くつれていくDắt đi…
    • 連れて来るつれてくるDắt về…
    • 連絡れんらくLiên lạc
  23. 注文

    Xem trước từ vựng
    • 届けるとどけるGửi đến (tha động từ)
    • 届くとどくĐến nơi (tự động từ)
    • 自宅じたくNhà của ai đó, nhà
    • お宅おたくCăn nhà (trang trọng)
    • 宅配たくはいĐưa đến nhà
    • 配達はいたつChuyển phát, giao hàng
    • 配送料はいそうりょうPhí chuyển phát
    • 心配しんぱいLo lắng
    • 配るくばるPhân phối, phân chia
    • 希望きぼうHi vọng
    • 失望しつぼうThất vọng
    • 望むのぞむMong muốn, hi vọng
    • 入荷にゅうかNhập hàng
    • 出荷しゅっかXuất hàng
    • 荷物にもつHàng hóa
    • 手荷物てにもつhàng xách tay
    • 交換こうかんTrao đổi
    • 代金引換=代引きだいきんひきかえgiao hàng nhận tiền mặt
    • 乗り換えのりかえĐổi chuyến tàu
    • 金額きんがくSố tiền
    • 半額はんがくNửa giá
  24. 不在通知

    Xem trước từ vựng
    • 不在ふざいVắng mặt
    • 現在げんざいHiện tại
    • 取るとるLấy, hái, ngắt
    • 受け取るうけとるNhận, lấy
    • 受取人うけとりにんNgười nhận
    • 預金よきんTiền gửi
    • 預けるあずけるGửi, giao phó
    • 衣類いるいQuần áo vải vóc
    • 衣服いふくQuần áo
    • 参加さんかTham gia
    • 参考書さんこうしょSách tham khảo
    • 参るまいるĐến, đi (khiêm nhường)
    • 上達じょうたつTiến bộ, tiến triển
    • 速達そくたつGiao hàng nhanh
    • 友達ともだちBạn bè
    • 通勤つうきんĐi làm
    • 勤めるつとめるLàm việc
    • 携帯[電話]けいたいĐIện thoại di động
    • 時間帯じかんたいKhoảng thời gian
    • 帯おびDây đeo, thắt lưng obi
  25. メールを送る

    Xem trước từ vựng
    • お礼おれいcảm ơn
    • 伺ううかがうThăm viếng, hỏi (khiêm nhường)
    • 遅刻ちこくTrễ, muộn
    • 遅いおそいChậm chạp
    • 遅れるおくれるTrễ
    • 失礼しつれいThất lễ, không lịch sự
    • 失礼するしつれいXin phép
    • 失敗しっぱいThất bại
    • 汗あせMồ hôi
    • 汗をかくあせをかくToát mồ hôi
    • 残念ざんねんTiếc rẻ
    • 記念きねんKỷ niệm
    • 涙なみだNước mắt
    • 涙を流すなみだをながすKhóc lóc
    • 笑うわらうCười
    • 笑いわらいTiếng cười
    • 笑顔えがおKhuôn mặt tươi cười
  26. アンケート

    Xem trước từ vựng
    • 調子ちょうしTình trạng
    • 強調きょうちょうNhấn mạnh, cường điệu
    • 調べるしらべるĐiều tra
    • 調査ちょうさSự điều tra
    • 移動いどうDi chuyển, chuyển động
    • 移るうつるDi chuyển (tự động từ)
    • 移すうつすDi chuyển (tha động từ)
    • 困難[な]こんなんkhó khăn, khốn khổ
    • 難問なんもんVấn đề khó khăn
    • 難しいむずかしいKhó
    • 簡単[な]かんたんĐơn giản
    • 単語たんごTừ vựng
    • 単位たんいĐơn vị, tín chỉ
    • 感じるかんじるCảm giác, cảm nhận
    • 感動かんどうCảm động
    • 感想かんそうCảm tưởng
    • 予想よそうDự đoán
  27. 日本語クラス

    Xem trước từ vựng
    • 練習れんしゅうLuyện tập
    • 最近さいきんGần đây
    • 最初さいしょTrước tiên, đầu tiên
    • 最後さいごCuối cùng
    • 最ももっともHơn nhất, vô cùng, cực kỳ
    • 適当てきとうThích hợp, phù hợp, đúng
    • 快適かいてきThoải mái, khoan khoái
    • 選挙せんきょTuyển cử, bầu cử
    • 選手せんしゅTuyển thủ
    • 選ぶえらぶLựa chọn
    • 違うちがうKhác, sai
    • 間違いまちがいLỗi sai, khác
    • 間違うまちがうPhạm lỗi, nhầm
    • 間違えるまちがえるPhạm lỗi, nhầm
    • 直線ちょくせんĐường thẳng
    • 直接ちょくせつTrực tiếp
    • 直るなおるSửa chữa (tự động từ)
    • 直すなおすSửa chữa (tha động từ)
    • 復習ふくしゅうÔn bài
    • 往復おうふくKhứ hồi (cả đi về)
    • 回復かいふくHồi phục
    • 辞書じしょTừ điển
    • 辞めるやめるTừ bỏ
    • 宿題しゅくだいBài tập về nhà
    • 下宿げしゅくNhà trọ
    • 宿やどChỗ trọ, tạm trú
  28. 書く作文

    Xem trước từ vựng
    • 昨日さくじつ/きのうHôm qua
    • 昨夜さくやTối qua
    • 昨年さくねんNăm trước
    • ○○君くんCậu….(cách gọi dùng cho nam)
    • 君きみBạn, cậu
    • 結構[な]けっこうĐủ, tốt
    • 結局けっきょくKết quả, sau cùng thì
    • 結ぶむすぶKết nối lại, gắn lại
    • 結婚けっこんKết hôn
    • 新婚旅行しんこんりょこうDu lịch trăng mật
    • 婚約こんやくĐính hôn
    • 祝日しゅくじつNgày lễ, ngày nghỉ
    • 祝ういわうChúc mừng
    • お祝いおいわいLời chúc
    • 曲きょくKhúc, đoạn nhạc
    • 曲線きょくせんĐường cong
    • 曲がるまがるQuẹo, rẽ
    • 曲げるまげるBẻ cong
    • 奥さんおくさんVợ
    • 奥おくBên trong, phía trong
    • 寝るねるNgủ
    • 寝坊ねぼうNgủ quên, ngủ nướng
    • 昼寝ひるねNgủ trưa
  29. 問診票、歯科で

    Xem trước từ vựng
    • 頭痛ずつうĐau đầu
    • 腹痛ふくつうĐau bụng
    • 痛いいたいĐau
    • 熱ねつNhiệt, sốt
    • 熱心ねっしんNhiệt tình
    • 熱いあついNóng
    • 虫むしCon sâu
    • 歯科しかNha khoa
    • 歯はRăng
    • 虫歯むしばRăng sâu
    • 治すなおすChữa trị (tha động từ)
    • 政治せいじChính trị
    • 治療ちりょうChữa trị, điều trị
    • 治るなおるLành bệnh (tự động từ)
    • 汚いきたないBẩn, dơ
    • 汚れるよごれるTrở nên bẩn, bị bẩn
    • 並ぶならぶXếp hàng (tự động từ)
    • 並べるならべるXếp, sắp xếp (tha động từ)
    • 歯並びはならびHàng răng
    • 他のほかのKhác, cái khác
    • その他そのたKhác, cái khác
  30. 問診票 - 健康診断

    Xem trước từ vựng
    • 身長しんちょうChiều cao
    • 独身どくしんĐộc thân
    • 身分みぶんVị trí xã hội
    • 刺身さしみMón sashimi
    • 日本酒にほんしゅRượu Nhật
    • 料理酒りょうりしゅRượu dùng nấu ăn
    • お酒おさけRượu
    • 酒屋さかやQuán rượu
    • 呼吸こきゅうHô hấp, thở
    • 吸うすうHút (thuốc)
    • 食欲しょくよくSự thèm ăn, ngon miệng
    • 意欲いよくMong muốn, ước muốn, động lực, hăng hái
    • 欲しいほしいMuốn, mong
    • 睡眠すいみんGiấc ngủ
    • 眠いねむいBuồn ngủ
    • 眠るねむるNgủ
    • 疲れるつかれるMệt mỏi
    • 息いきHơi thở
    • 息切れいきぎれHết hơi, hụt hơi
    • 息子むすこCon trai
    • 呼吸こきゅうHô hấp, thở
    • 呼ぶよぶGọi, kêu
  31. 天気情報

    Xem trước từ vựng
    • 予報よほうDự báo
    • 報告ほうこくBáo cáo
    • 晴れるはれるNắng ráo, tạnh
    • 晴れはれtrời nắng
    • 雲くもMây
    • 暖房だんぼうMáy sưởi ấm
    • 暖かいあたたかいẤm áp
    • 雪ゆきTuyết
    • 地震じしんĐộng đất
    • 震度しんどĐộ động đất
    • 電波でんぱSóng điện
    • 波なみSóng, làn sóng
    • 津波つなみSóng thần
    • 吹くふくThổi
  32. 求人広告

    Xem trước từ vựng
    • 要求ようきゅうYêu cầu, đòi hỏi
    • 求人きゅうじんViệc tuyển người làm
    • 請求書せいきゅうしょHóa đơn, bill
    • 求めるもとめるTìm kiếm
    • 募集ぼしゅうTuyển (nhân viên)
    • 職場しょくばNơi làm việc
    • 職業しょくぎょうNghề nghiệp
    • 転職てんしょくChuyển việc
    • 職員しょくいんNhân viên
    • 美容院びよういんThẩm mỹ viện
    • 内容ないようNội dung
    • 技術ぎじゅつKỹ thuật
    • 技術者ぎじゅつしゃKỹ thuật viên
    • 事務じむCông việc văn phòng
    • 公務員こうむいんCông chức (nhà nước)
    • 事務所じむしょVăn phòng
    • 税務署ぜいむしょPhòng thuế
    • 第1課だい1かBài 1
    • 課長かちょうTrưởng nhóm, trưởng khoa
    • 一般いっぱんPhổ biến
    • 一般にいっぱんにNhìn chung, nói chung
  33. スポーツ記事

    Xem trước từ vựng
    • 地球ちきゅうTrái đất
    • 野球やきゅうBóng chày
    • 電球でんきゅうBóng đèn tròn
    • 決してけっしてNhất định, nhất quyết….không….
    • 決定けっていQuyết định
    • 決めるきめるQuyết định (tha động từ)
    • 決まるきまるQuyết định (tự động từ)
    • 優勝ゆうしょうChiến thắng
    • 決勝けっしょうTrận chung kết/ Quyết thắng
    • 勝つかつChiến thắng
    • 1対2たい(tỷ số) 1:2
    • 反対はんたいPhản đối
    • 流れるながれるTrôi theo (tự động từ)
    • 流すながすThả trôi (tha động từ)
    • 勝負しょうぶThắng bại
    • 負けるまけるThua, thất bại
    • 投手とうしゅNgười phát bóng (bóng chày)
    • 投げるなげるNém
    • 結果けっかKết quả
    • *果物くだものTrái cây
  34. 経済

    Xem trước từ vựng
    • 戦後せんごSau chiến tranh
    • 戦争せんそうChiến tranh
    • 戦うたたかうChiến đấu
    • 経験けいけんKinh nghiệm
    • 経営けいえいKinh doanh
    • 成長せいちょうTrưởng thành
    • 完成かんせいHoàn thành
    • 貿易ぼうえきNgoại thương
    • 貿易ぼうえきNgoại thương
    • 易しいやさしいDễ dàng
    • 輸出ゆしゅつXuất khẩu
    • 輸送ゆそうVận chuyển
    • 輸入ゆにゅうNhập khẩu
    • 相談そうだんĐàm thoại, hội đàm, bàn bạc
    • 首相しゅしょうThủ tướng
    • 相手あいてĐối phương
    • 経済けいざいKinh tế
    • 済むすむHoàn tất, xong
  35. 地球温暖化

    Xem trước từ vựng
    • 文化ぶんかVăn hóa
    • ○○化か(thay đổi theo hướng….) ~ hóa
    • 化学かがくHóa học
    • 化粧けしょうTrang điểm
    • 比べるくらべるSo sánh
    • 原料げんりょうNguyên liệu
    • 原因げんいんNguyên nhân
    • 国際こくさいQuốc tế
    • 交際こうさいGiao du, mối quan hệ
    • 会議かいぎHội nghị
    • 議員ぎいんNghị viện, nghị sĩ, đại biểu quốc hội
    • 生活せいかつSinh hoạt, cuộc sống
    • 活動かつどうHoạt động
    • 大変[な]たいへんRất, kinh khủng, mệt mỏi, ghê gớm
    • 変化へんかBiến đổi, thay đổi
    • 変わるかわるThay đổi (tự dộng từ)
    • 変えるかえるThay đổi (tha dộng từ)
  36. 政治

    Xem trước từ vựng
    • 政治せいじChính trị
    • 政治家せいじかChính trị gia
    • 政府せいふChính phủ
    • 都道府県とどうふけんSự phân chia khu vực hành chính
    • 改正かいせいCải chính, thay đổi, cải cách
    • 改札口かいさつぐちCửa soát vé
    • 改めるあらためるSửa đổi, cải thiện, thay đổi
    • 否定ひていPhủ định
    • 否定的[な]ひていてきMang tính/thuộc về phủ định
    • 目的もくてきMục đích
    • 国際的[な]こくさいてきMang tính/thuộc về quốc tế
    • 個人的[な]こじんてきMang tính/thuộc về cá nhân
    • 実際にじっさいにThực tế
    • 実はじつはThật ra là
    • 実験じっけんThực nghiệm
    • 欠点けってんKhuyết điểm
    • 欠席けっせきVắng mặt
    • 欠けるかけるThiếu, khuyết
    • 専門せんもんChuyên môn
    • 専門家せんもんかNhà chuyên môn

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5