Ngày 10
急停車(する) ・ 頭痛 ・ 早退(する) ・ 中身 ・ 慣れる
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
急停車(する) ・ 頭痛 ・ 早退(する) ・ 中身 ・ 慣れる
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.