Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 10

急停車(する) ・ 頭痛 ・ 早退(する) ・ 中身 ・ 慣れる

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.