Ngày 11
市民農園 ・ しめ切り ・ 定員 ・ 問い合わせ ・ 都会
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
市民農園 ・ しめ切り ・ 定員 ・ 問い合わせ ・ 都会
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.