Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 11

市民農園 ・ しめ切り ・ 定員 ・ 問い合わせ ・ 都会

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.