Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 12

講義 ・ 国際化(する) ・ 占める ・ 終了(する) ・ 態度

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.