Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 13

計画(する) ・ 効果的な ・ 時代 ・ 私費留学生 ・ 市民

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.