Ngày 13
計画(する) ・ 効果的な ・ 時代 ・ 私費留学生 ・ 市民
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
計画(する) ・ 効果的な ・ 時代 ・ 私費留学生 ・ 市民
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.