Ngày 15
実際 ・ 指導員 ・ 収穫(する) ・ 農園 ・ 多くの
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
実際 ・ 指導員 ・ 収穫(する) ・ 農園 ・ 多くの
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.