Ngày 18
大事故 ・ 担当者 ・ 流行(する) ・ 上回る ・ 贈る
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
大事故 ・ 担当者 ・ 流行(する) ・ 上回る ・ 贈る
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.