Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 18

大事故 ・ 担当者 ・ 流行(する) ・ 上回る ・ 贈る

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.