Ngày 19
美容院 ・ 応援(する) ・ 優勝(する) ・ 机 ・ 具合
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
美容院 ・ 応援(する) ・ 優勝(する) ・ 机 ・ 具合
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.