Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 19

美容院 ・ 応援(する) ・ 優勝(する) ・ 机 ・ 具合

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.