Ngày 2
商品 ・ テレビ局 ・ 不景気 ・ 調査(する) ・ 残業(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
商品 ・ テレビ局 ・ 不景気 ・ 調査(する) ・ 残業(する)
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.