Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 2

商品 ・ テレビ局 ・ 不景気 ・ 調査(する) ・ 残業(する)

13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.