Ngày 21
お巡りさん ・ 交流パーティー ・ 攻める ・ 仲よく ・ 迷子
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
お巡りさん ・ 交流パーティー ・ 攻める ・ 仲よく ・ 迷子
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.