Ngày 22
塩 ・ とり肉 ・ むね肉 ・ 生まれたばかり ・ 雲
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
塩 ・ とり肉 ・ むね肉 ・ 生まれたばかり ・ 雲
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.