Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 22

塩 ・ とり肉 ・ むね肉 ・ 生まれたばかり ・ 雲

12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.