Ngày 23
通知(する) ・ 盗難 ・ 評判 ・ 平日 ・ 保険
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
通知(する) ・ 盗難 ・ 評判 ・ 平日 ・ 保険
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.