Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 23

通知(する) ・ 盗難 ・ 評判 ・ 平日 ・ 保険

15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.