Ngày 25
朝食 ・ 涙 ・ 寝坊(する) ・ 以前 ・ 小麦粉
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
朝食 ・ 涙 ・ 寝坊(する) ・ 以前 ・ 小麦粉
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.