Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 25

朝食 ・ 涙 ・ 寝坊(する) ・ 以前 ・ 小麦粉

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.