Ngày 26
大統領 ・ 解ける ・ 優秀な ・ 撃つ ・ 負う
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
大統領 ・ 解ける ・ 優秀な ・ 撃つ ・ 負う
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.