Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 26

大統領 ・ 解ける ・ 優秀な ・ 撃つ ・ 負う

14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.