Ngày 27
同時に ・ 投げる ・ 離す ・ 不要な ・ 目薬
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
同時に ・ 投げる ・ 離す ・ 不要な ・ 目薬
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.