Ngày 29
上着 ・ 頭に浮かぶ ・ 観光地 ・ 契約(する) ・ 順調な
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
上着 ・ 頭に浮かぶ ・ 観光地 ・ 契約(する) ・ 順調な
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.