Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 29

上着 ・ 頭に浮かぶ ・ 観光地 ・ 契約(する) ・ 順調な

13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.