Ngày 3
屋上 ・ 状態 ・ 東京スカイツリー ・ 飛び乗る ・ 発車(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
屋上 ・ 状態 ・ 東京スカイツリー ・ 飛び乗る ・ 発車(する)
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.