Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 3

屋上 ・ 状態 ・ 東京スカイツリー ・ 飛び乗る ・ 発車(する)

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.