Ngày 30
深刻な ・ 天候不順 ・ 年齢 ・ 農家 ・ 若者
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
深刻な ・ 天候不順 ・ 年齢 ・ 農家 ・ 若者
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.