Ngày 31
広がる ・ 森 ・ 現実 ・ 津波 ・ 発生(する)
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
広がる ・ 森 ・ 現実 ・ 津波 ・ 発生(する)
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.