Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 31

広がる ・ 森 ・ 現実 ・ 津波 ・ 発生(する)

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.