Ngày 32
視野 ・ 専門 ・ 知名度 ・ 落語 ・ 学費
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
視野 ・ 専門 ・ 知名度 ・ 落語 ・ 学費
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.