Ngày 33
幅 ・ 接待(する) ・ 速達 ・ 体重計 ・ 頂上
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
幅 ・ 接待(する) ・ 速達 ・ 体重計 ・ 頂上
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.