Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 33

幅 ・ 接待(する) ・ 速達 ・ 体重計 ・ 頂上

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.