Ngày 34
改めて ・ 生かす ・ 育児 ・ 故郷 ・ 子育て
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
改めて ・ 生かす ・ 育児 ・ 故郷 ・ 子育て
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.