Ngày 35
航空便 ・ 再度 ・ 支払い ・ 前日 ・ 手続き(する)
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
航空便 ・ 再度 ・ 支払い ・ 前日 ・ 手続き(する)
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.