Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 35

航空便 ・ 再度 ・ 支払い ・ 前日 ・ 手続き(する)

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.