Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 36

自信 ・ 先日 ・ 取引先 ・ 一言 ・ 余計な

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.